可從事職業的情況說明

kě cóng shì zhí yè de qíng kuàng shuō míng khả tòng sự chức nghiệp đích tình huống thuyết minh

Hán Việt: khả tòng sự chức nghiệp đích tình huống thuyết minh · Pinyin: kě cóng shì zhí yè de qíng kuàng shuō míng

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (tòng) + (sự) + (chức) + (nghiệp) + (đích) + (tình) + (huống) + (thuyết) + (minh)