可供用戶選用的折頁機裝備
khả cung dụng hộ tuyển dụng đích chiết hiệt ki trang bị
Hán Việt: khả cung dụng hộ tuyển dụng đích chiết hiệt ki trang bị · Pinyin: kě gōng yòng hù xuǎn yòng de zhé yè jī zhuāng bèi
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 供 (cung) + 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 選 (tuyển) + 用 (dụng) + 的 (đích) + 折 (chiết) + 頁 (hiệt) + 機 (ki) + 裝 (trang) + 備 (bị)