可擴充標示語言結構描述
khả khoách sung tiêu kì ngữ ngôn kết cấu miêu thuật
Hán Việt: khả khoách sung tiêu kì ngữ ngôn kết cấu miêu thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 擴 (khoách) + 充 (sung) + 標 (tiêu) + 示 (kì) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 描 (miêu) + 述 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui extensible markup language (XML) schema (XML schema)