可持續性綠化面積管理
khả trì tục tính lục hóa diện tích quản lí
Hán Việt: khả trì tục tính lục hóa diện tích quản lí · Pinyin: kě chí xù xìng lǜ huà miàn jī guǎn lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 持 (trì) + 續 (tục) + 性 (tính) + 綠 (lục) + 化 (hóa) + 面 (diện) + 積 (tích) + 管 (quản) + 理 (lí)