可編程存貯器的控制系統
khả biên trình tồn trữ khí đích khống chế hệ thống
Hán Việt: khả biên trình tồn trữ khí đích khống chế hệ thống · Pinyin: kě biān chéng cún zhǔ qì de kòng zhì xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 編 (biên) + 程 (trình) + 存 (tồn) + 貯 (trữ) + 器 (khí) + 的 (đích) + 控 (khống) + 制 (chế) + 系 (hệ) + 統 (thống)