吃饭家生 chī fàn jiā shēng·khiết phạn gia sanh Hán Việt: khiết phạn gia sanh · Pinyin: chī fàn jiā shēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"吃饭家伙"。 Cấu tạo: 喫 (khiết) + 飯 (phạn) + 家 (gia) + 生 (sanh)Pinyinchī fàn jiā shēngHán Việtkhiết phạn gia sanhCấu tạo喫 + 飯 + 家 + 生 · khiết + phạn + gia + sanh nghĩa thành phần: khiết + phạn + gia + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"吃饭家伙"。 Từ liên quan Gần nghĩa吃饭皇帝大 · 家生孩儿 · 家生子儿 · 吃饭家伙 · 吃饭时间 · 吃饭防噎 · 家生婢子 · 家生孩兒