同心縣

tóng xīn xiànđồng tâm huyền

Hán Việt: đồng tâm huyền · Pinyin: tóng xīn xiàn

Tổng quan

huyện Đồng Tâm ở Ngô Trung 吳忠

Cấu tạo: 同 (đồng) + 心 (tâm) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 吴忠, Ninh Hạ

Eng

  • Cihui Tongxin county in Wuzhong 吳忠; 吴忠, Ningxia

Đức

  • Handedict Kreis Tongxin (Provinz Ningxia, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

同心结 · 同心圆 · 同心圓 · 同心的 · 同心結 · 同心戮力 · 同心并力 · 同心合力