名词组痕迹滤除
danh từ tổ ngân tích lự trừ
Hán Việt: danh từ tổ ngân tích lự trừ
Tổng quan
Cấu tạo: 名 (danh) + 詞 (từ) + 組 (tổ) + 痕 (ngân) + 跡 (tích) + 濾 (lự) + 除 (trừ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lọc dấu vết cụm danh từ
- Biên soạn NP-trace filter
Eng
- Cihui 名詞組痕跡濾除 íngcízǔ hénjì lǜchú n. <lg.> NP-trace filter