吏人

lì rénlại nhân

Hán Việt: lại nhân · Pinyin: lì rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指官府中的胥吏或差役。 2.泛指当官的人。 3.官吏与庶民。

Cấu tạo: 吏 (lại) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指官府中的胥吏或差役。 2.泛指当官的人。 3.官吏与庶民。

Eng

  • JMdict officials

ja

  • JMdict 吏人(りじん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人