吶吃 nột cật Hán Việt: nột cật Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.口吃。说话结结巴巴。 Cấu tạo: 呐 (nột) + 吃 (cật)Hán Việtnột cậtCấu tạo呐 + 吃 · nột + cật nghĩa thành phần: nột + cật Từ liên quan Gần nghĩa吃下 · 吃了 · 吃亏 · 吃交 · 吃人 · 吃住 · 吃光 · 吃准