呼应所指

hô ứng sở chỉ

Hán Việt: hô ứng sở chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 呼 (hô) + 應 (ứng) + 所 (sở) + 指 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tham chiếu ngược
  • Biên soạn anaphoric reference

Eng

  • Cihui 呼應所指 ūyìng suǒzhǐ n. <lg.> anaphoric reference

Từ liên quan

Gần nghĩa

呼应不灵 · 呼应语素 · 所指介词 · 所指实相 · 所指对应 · 所指对等 · 所指对象 · 所指层次