命过

mìng guòmệnh quá

Hán Việt: mệnh quá · Pinyin: mìng guò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹命终。

Cấu tạo: 命 (mệnh) + 過 (quá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹命终。

Từ liên quan

Gần nghĩa

命中 · 命亘 · 命令 · 命光 · 命危 · 命名 · 命大 · 命婦