呿嗋 qù xié Pinyin: qù xié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指喘气。呿,张口; 嗋,闭口。 Cấu tạo: 呿 (khư) + 嗋Pinyinqù xiéCấu tạo呿 + 嗋 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指喘气。呿,张口; 嗋,闭口。 Từ liên quan Gần nghĩa呿陀 · 呿吟 · 呿吸 · 呿呀 · 呿唫 · 呿嗟 · 呿嵯 · 嗋呷