和氣子 hé qì zi·hòa khí tử Hán Việt: hòa khí tử · Pinyin: hé qì zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.红铜的别名。 Cấu tạo: 和 (hòa) + 氣 (khí) + 子 (tử)Pinyinhé qì ziHán Việthòa khí tửCấu tạo和 + 氣 + 子 · hòa + khí + tử nghĩa thành phần: hòa + khí + tử Từ liên quan Gần nghĩa和气地 · 和气的 · 和气生财 · 和气致祥 · 和氣 · 和气对待 · 和气翔洽