和气地 hòa khí địa Hán Việt: hòa khí địa Tổng quan tương hợp, tương thích Cấu tạo: 和 (hòa) + 氣 (khí) + 地 (địa)Hán Việthòa khí địaTừ loạitrạngCấu tạo和 + 氣 + 地 · hòa + khí + địa nghĩa thành phần: hòa + khí + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hòa hợpTần suất từ tương hợp, tương thíchMainlandKaggle Zh-Vi compatiblyEngTần suất từ compatibly Từ liên quan Gần nghĩa和气的 · 和气生财 · 和气致祥 · 和气 · 和氣 · 和气子 · 和氣子 · 和气对待