品笫 phẩm chỉ Hán Việt: phẩm chỉ Tổng quan Thứ bậc cao thấp trên dưới Cấu tạo: 品 (phẩm) + 笫 (chỉ)Hán Việtphẩm chỉTừ loạidanhCấu tạo品 + 笫 · phẩm + chỉ nghĩa thành phần: phẩm + chỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thứ bậc Từ liên quan Gần nghĩa品位 · 品保 · 品具 · 品名 · 品味 · 品嚐 · 品学 · 品客