哈利波特與阿茲卡班的囚徒
cáp lợi ba đặc dữ a tư tạp ban đích tù đồ
Hán Việt: cáp lợi ba đặc dữ a tư tạp ban đích tù đồ · Pinyin: hā lì bō tè yǔ ā zī kǎ bān dì qiú tú
Tổng quan
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 利 (lợi) + 波 (ba) + 特 (đặc) + 與 (dữ) + 阿 (a) + 茲 (tư) + 卡 (tạp) + 班 (ban) + 的 (đích) + 囚 (tù) + 徒 (đồ)