哈爾摩狄奧斯和阿里斯託革頓
cáp nhĩ ma địch áo tư hòa a lí tư thác cách đốn
Hán Việt: cáp nhĩ ma địch áo tư hòa a lí tư thác cách đốn · Pinyin: hā ěr mó dí ào sī hé ā lǐ sī tuō gé dùn
Tổng quan
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 爾 (nhĩ) + 摩 (ma) + 狄 (địch) + 奧 (áo) + 斯 (tư) + 和 (hòa) + 阿 (a) + 里 (lí) + 斯 (tư) + 託 (thác) + 革 (cách) + 頓 (đốn)