哈弗爾河畔勃蘭登堡市
cáp phất nhĩ hà bạn bột lan đăng bảo thị
Hán Việt: cáp phất nhĩ hà bạn bột lan đăng bảo thị · Pinyin: hā fú ěr hé pàn bó lán dēng bǎo shì
Tổng quan
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 弗 (phất) + 爾 (nhĩ) + 河 (hà) + 畔 (bạn) + 勃 (bột) + 蘭 (lan) + 登 (đăng) + 堡 (bảo) + 市 (thị)