哈立德伊本阿卜杜勒阿齊茲
cáp lập đức y bổn a bặc đỗ lặc a tề tư
Hán Việt: cáp lập đức y bổn a bặc đỗ lặc a tề tư · Pinyin: hā lì dé yī běn ā bo dù lēi a qí zī
Tổng quan
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 立 (lập) + 德 (đức) + 伊 (y) + 本 (bổn) + 阿 (a) + 卜 (bặc) + 杜 (đỗ) + 勒 (lặc) + 阿 (a) + 齊 (tề) + 茲 (tư)