啞子漫嘗黃柏味,自家有苦自家知
Pinyin: yǎ zǐ màn cháng huáng bǎi wèi,zì jiā yǒu kǔ zì jiā zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 啞 (ách) + 子 (tử) + 漫 (mạn) + 嘗 (thường) + 黃 (hoàng) + 柏 (bách) + 味 (vị) + , + 自 (tự) + 家 (gia) + 有 (hữu) + 苦 (khổ) + 自 (tự) + 家 (gia) + 知 (tri)
Pinyin: yǎ zǐ màn cháng huáng bǎi wèi,zì jiā yǒu kǔ zì jiā zhī
Cấu tạo: 啞 (ách) + 子 (tử) + 漫 (mạn) + 嘗 (thường) + 黃 (hoàng) + 柏 (bách) + 味 (vị) + , + 自 (tự) + 家 (gia) + 有 (hữu) + 苦 (khổ) + 自 (tự) + 家 (gia) + 知 (tri)