喜悅
hỉ duyệt
Hán Việt: hỉ duyệt · Pinyin: xǐ yuè
Tổng quan
hạnh phúc | vui mừng vui sướng; vui thích; khoái trá。 愉快;高興。 喜悅的心情。 vui sướng trong lòng; niềm vui.
Nghĩa
Việt
- Cihui hạnh phúc | vui mừng vui sướng; vui thích; khoái trá。 愉快;高興。 喜悅的心情。 vui sướng trong lòng; niềm vui.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高興。《吳子.圖國》:「故成湯討桀而夏民喜悅,周武伐紂而殷人不非。」《三國演義》第五二回:「零陵一郡居民,盡皆喜悅。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高兴;愉快无限喜悦|充满喜悦|喜悦的心情|顺情生喜悦,逆意多澈蕖
Eng
- CC-CEDICT happy|joyous
- Cihui happy; joyous
ja
- JMdict joy