噓呵 xū hē·hư a Hán Việt: hư a · Pinyin: xū hē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容风扬火气。 2.轻轻吹气。 3.呵气使暖,比喻关心爱护。 Cấu tạo: 噓 (hư) + 呵 (a)Pinyinxū hēHán Việthư aCấu tạo噓 + 呵 · hư + a nghĩa thành phần: hư + a Từ liên quan Gần nghĩa呵叱 · 呵呵 · 呵喝 · 呵子 · 呵護 · 呵斥 · 呵欠 · 呵禁