嚚杌

yín wùngân ngột

Hán Việt: ngân ngột · Pinyin: yín wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.愚顽痴呆。语本《左传.文公十八年》"颛顼氏有不才子,不可教训,不知话言; 告之则顽,舍之则嚚,傲很明德,以乱天常,天下之民谓之'梼杌'。"

Cấu tạo: 嚚 (ngân) + 杌 (ngột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.愚顽痴呆。语本《左传.文公十八年》"颛顼氏有不才子,不可教训,不知话言; 告之则顽,舍之则嚚,傲很明德,以乱天常,天下之民谓之'梼杌'。"

Từ liên quan

Gần nghĩa

杌凳 · 杌子 · 杌陧 · 嚚人 · 嚚凶 · 嚚固 · 嚚威 · 嚚悍