嚬噈

pín cù

Pinyin: pín cù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"嚬蹙"。 2.噈,通"戚"。

Cấu tạo: 嚬 (tần) + 噈

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"嚬蹙"。 2.噈,通"戚"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嚬呻 · 嚬伸 · 嚬瘁 · 嚬眉 · 嚬笑 · 嚬蛾 · 嚬踧 · 嚬蹙