嚷劈 rǎng pī·nhượng phách Hán Việt: nhượng phách · Pinyin: rǎng pī Tổng quan la khàn cả giọng Cấu tạo: 嚷 (nhượng) + 劈 (phách)Pinyinrǎng pīHán Việtnhượng pháchTừ loạitínhCấu tạo嚷 + 劈 · nhượng + phách nghĩa thành phần: nhượng + phách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hét khàn giọngEngCihui shout oneself hoarse Từ liên quan Gần nghĩa劈刀 · 劈刺 · 劈叉 · 劈啪 · 劈头 · 劈山 · 劈开 · 劈手