囏困

jiān kùn

Pinyin: jiān kùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.艰难困窘。

Cấu tạo: 囏 + 困 (khốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.艰难困窘。

Từ liên quan

Gần nghĩa

困乏 · 困人 · 困住 · 困倦 · 困厄 · 困境 · 困守 · 困局