四时菜 sì shí cài·tứ thì thái Hán Việt: tứ thì thái · Pinyin: sì shí cài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蔓菁别名。 Cấu tạo: 四 (tứ) + 時 (thì) + 菜 (thái)Pinyinsì shí càiHán Việttứ thì tháiCấu tạo四 + 時 + 菜 · tứ + thì + thái nghĩa thành phần: tứ + thì + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.蔓菁别名。 Từ liên quan Gần nghĩa四時曲 · 四时八节 · 四时 · 四時 · 四時八節 · 时菜 · 四时主 · 四时舞