四时舞

sì shí wǔtứ thì vũ

Hán Việt: tứ thì vũ · Pinyin: sì shí wǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.汉祭宗庙时所用的乐舞之一。

Cấu tạo: 四 (tứ) + 時 (thì) + 舞 (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉祭宗庙时所用的乐舞之一。

Từ liên quan

Gần nghĩa

四時曲 · 四时八节 · 四时 · 四時 · 四時八節 · 四时主 · 四时节 · 四时菜