四时主

sì shí zhǔtứ thì chủ

Hán Việt: tứ thì chủ · Pinyin: sì shí zhǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.神名。主四时。秦汉所祠的八神之一。

Cấu tạo: 四 (tứ) + 時 (thì) + 主 (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.神名。主四时。秦汉所祠的八神之一。

Từ liên quan

Gần nghĩa

四時曲 · 四时八节 · 四时 · 四時 · 四時八節 · 四时舞 · 四时节 · 四时菜