四顾无人

tứ cố vô nhân

Hán Việt: tứ cố vô nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 四 (tứ) + 顧 (cố) + 無 (vô) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quanh quẩn không người
  • Biên soạn look around to find nobody anywhere

Eng

  • Cihui 四顧無人 ìgùwúrén f.e. look around to find nobody anywhere
  • Tần suất từ f.e. look around to find nobody anywhere

Từ liên quan

Gần nghĩa

无人不知 · 无人问津 · 无人之境 · 无人不晓 · 四顾无亲 · 无人住的 · 无人售票 · 无人性的