因名譽而進行的謀殺案

yīn míng yù ér jìn xíng de móu shā àn nhân danh dự nhi tiến hành đích mưu sát án

Hán Việt: nhân danh dự nhi tiến hành đích mưu sát án · Pinyin: yīn míng yù ér jìn xíng de móu shā àn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (danh) + (dự) + (nhi) + (tiến) + (hành) + (đích) + (mưu) + (sát) + (án)