团圆饼

tuán yuán bǐngđoàn viên bính

Hán Việt: đoàn viên bính · Pinyin: tuán yuán bǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.北京地方称中秋祭月毕而食或留至除夕而食的月饼为团圆饼。

Cấu tạo: 團 (đoàn) + 圓 (viên) + 餅 (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.北京地方称中秋祭月毕而食或留至除夕而食的月饼为团圆饼。

Từ liên quan

Gần nghĩa

团圆节 · 团圆饭 · 團圓節 · 团圆 · 團圓 · 團圓餅 · 圆饼 · 团圆媳妇儿