困瘼 kùn mò·khốn mạc Hán Việt: khốn mạc · Pinyin: kùn mò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.困难疾苦。 Cấu tạo: 困 (khốn) + 瘼 (mạc)Pinyinkùn mòHán Việtkhốn mạcCấu tạo困 + 瘼 · khốn + mạc nghĩa thành phần: khốn + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.困难疾苦。 Từ liên quan Gần nghĩa困乏 · 困人 · 困住 · 困倦 · 困厄 · 困境 · 困守 · 困局