固執己見

gù zhí jǐ jiàn cố chấp kỉ kiến

Hán Việt: cố chấp kỉ kiến · Pinyin: gù zhí jǐ jiàn

Tổng quan

khăng khăng giữ ý kiến của mình quyết giữ ý mình; khăng khăng cho mình là đúng。堅持按照個人成形的偏見解釋或辦事。

Cấu tạo: (cố) + (chấp) + (kỉ) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khăng khăng giữ ý kiến của mình quyết giữ ý mình; khăng khăng cho mình là đúng。堅持按照個人成形的偏見解釋或辦事。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顽固地坚持自己的意见,不肯改变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顽固地坚持自己的意见。

Eng

  • CC-CEDICT to persist in one's views
  • Cihui to persist in one's views

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一意孤行 · 刚愎自用 · 独断专行 · 自以為是

Từ trái nghĩa

从谏如流 · 虚怀若谷