固执己见
cố chấp kỉ kiến
Hán Việt: cố chấp kỉ kiến · Pinyin: gù zhí jǐ jiàn
Tổng quan
sự bảo thủ ý kiến của mình, sự cố chấp, sự cứng đầu cứng cổ; khăng khăng cho mình là đúng
顽固地坚持自己的意见,不肯改变。
堅持己見,不肯變通。《宋史.卷四○八.陳宓傳》:「固執己見,頓失人心。」
Nghĩa
Việt
- Cihui khăng khăng giữ ý kiến của mình quyết giữ ý mình; khăng khăng cho mình là đúng。堅持按照個人成形的偏見解釋或辦事。
- Biên soạn stubbornly adhere to one's opinions
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.顽固地坚持自己的意见。
- Kaggle Zh-Vi follow one's bigoted course
Eng
- Cihui to persist in one's views