國家地位和無政府狀態
quốc gia địa vị hòa vô chánh phủ trạng thái
Hán Việt: quốc gia địa vị hòa vô chánh phủ trạng thái · Pinyin: guó jiā de wèi hé wú zhèng fǔ zhuàng tài
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 地 (địa) + 位 (vị) + 和 (hòa) + 無 (vô) + 政 (chánh) + 府 (phủ) + 狀 (trạng) + 態 (thái)