国民代表大会

quốc dân đại biểu đại hội

Hán Việt: quốc dân đại biểu đại hội

Tổng quan

Cấu tạo: 國 (quốc) + 民 (dân) + 代 (đại) + 表 (biểu) + 大 (đại) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đại hội đại biểu nhân dân
  • Biên soạn 國民代表大會 uómín Dàibiǎo Dàhuì p.w. National Congress (KMT) M:³cháng/¹cì

Eng

  • Cihui 國民代表大會 uómín Dàibiǎo Dàhuì p.w. National Congress (KMT) M:³cháng/¹cì
  • Tần suất từ 國民代表大會 uómín Dàibiǎo Dàhuì p.w. National Congress (KMT) M:³cháng/¹cì

Từ liên quan

Gần nghĩa

国民年金保险 · 国民生产总值 · 国民生产毛额 · 国民党军队 · 国民投票的 · 国民警卫队 · 国民革命军 · 大会报告起草人