國際業餘游泳聯合總會
quốc tế nghiệp dư du vịnh liên hợp tổng hội
Hán Việt: quốc tế nghiệp dư du vịnh liên hợp tổng hội · Pinyin: guó jì yè yú yóu yǒng lián hé zǒng huì
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 業 (nghiệp) + 餘 (dư) + 游 (du) + 泳 (vịnh) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 總 (tổng) + 會 (hội)