图画板 đồ họa bản Hán Việt: đồ họa bản Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 畫 (họa) + 板 (bản)Hán Việtđồ họa bảnTừ loạidanhCấu tạo圖 + 畫 + 板 · đồ + họa + bản nghĩa thành phần: đồ + họa + bản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảng vẽBiên soạn drawing board M:²kuàiEngCihui 圖畫板 úhuàbǎn n. drawing board M:²kuài Từ liên quan Gần nghĩa图画 · 图画文字 · 圖畫文字 · 画板 · 畫板 · 图画书 · 图画字 · 图画纸