國家互聯網信息辦公室

guó jiā hù lián wǎng xìn xī bàn gōng shì quốc gia hỗ liên võng tín tức bạn công thất

Hán Việt: quốc gia hỗ liên võng tín tức bạn công thất · Pinyin: guó jiā hù lián wǎng xìn xī bàn gōng shì

Tổng quan

Cục Quản lý Không gian mạng Trung Quốc (CAC)

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (hỗ) + (liên) + (võng) + (tín) + (tức) + (bạn) + (công) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cục Quản lý Không gian mạng Trung Quốc (CAC)

Eng

  • CC-CEDICT Cyberspace Administration of China (CAC)
  • Cihui Cyberspace Administration of China (CAC)