國際海上生命安全公約
quốc tế hải thượng sanh mệnh an toàn công ước
Hán Việt: quốc tế hải thượng sanh mệnh an toàn công ước · Pinyin: guó jì hǎi shàng shēng mìng ān quán gōng yuē
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 海 (hải) + 上 (thượng) + 生 (sanh) + 命 (mệnh) + 安 (an) + 全 (toàn) + 公 (công) + 約 (ước)