圖謀不軌
đồ mưu bất quỹ
Hán Việt: đồ mưu bất quỹ · Pinyin: tú móu bù guǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 謀劃不法叛逆的事。《隋書.卷四五.文四子傳.庶人秀傳》:「苞藏凶慝,圖謀不軌,逆臣之跡也。」也作「圖為不軌」。
Eng
- Cihui 圖謀不軌 úmóu bùguǐ v.p. hatch a sinister plot