在人類漫長的歷史長河中
tại nhân loại mạn trường đích lịch sử trường hà trung
Hán Việt: tại nhân loại mạn trường đích lịch sử trường hà trung · Pinyin: zài rén lèi màn cháng de lì shǐ cháng hé zhōng
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 人 (nhân) + 類 (loại) + 漫 (mạn) + 長 (trường) + 的 (đích) + 歷 (lịch) + 史 (sử) + 長 (trường) + 河 (hà) + 中 (trung)