在家纳福

tại gia nạp phúc

Hán Việt: tại gia nạp phúc

Tổng quan

ở nhà hưởng phúc

Cấu tạo: 在 (tại) + 家 (gia) + 納 (nạp) + 福 (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hưởng phúc tại gia
  • VietPhrases ở nhà hưởng phúc
  • Biên soạn enjoy the blessings of life at home

Eng

  • Cihui 在家納福 àijiānàfú f.e. enjoy the blessings of life at home

Từ liên quan

Gần nghĩa

在家出家 · 在家二戒 · 在家沙彌 · 在家菩薩 · 在家戒 · 在家里 · 在家自学 · 在家人