在家戒

tại gia giới

Hán Việt: tại gia giới

Tổng quan

(術語)小乘之五戒八戒,大乘之十善戒。是在家之戒法也。☸

Cấu tạo: 在 (tại) + 家 (gia) + 戒 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)小乘之五戒八戒,大乘之十善戒。是在家之戒法也。☸
  • Tần suất từ [bktd] tại gia giới (術語)小乘之五戒八戒,大乘之十善戒。是在家之戒法也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

在家里 · 在家出家 · 在家 · 在家二戒 · 在家沙彌 · 在家纳福 · 在家菩薩 · 在家人