在家自学

zài jiā zì xuétại gia tự học

Hán Việt: tại gia tự học · Pinyin: zài jiā zì xué

Tổng quan

Cấu tạo: 在 (tại) + 家 (gia) + 自 (tự) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự học tại nhà

Đức

  • Handedict Homescooling, Studium zu Hause

Từ liên quan

Gần nghĩa

在家出家 · 自学成才 · 在家二戒 · 在家沙彌 · 在家纳福 · 在家菩薩 · 在家戒 · 在家里