在家二戒

tại gia nhị giới

Hán Việt: tại gia nhị giới

Tổng quan

(名數)一五戒,二八戒。佛為在家而信佛道者制此二戒。五戒為盡形壽之戒,故但禁邪婬。八戒為一日一夜之戒,故總禁婬。☸

Cấu tạo: 在 (tại) + 家 (gia) + 二 (nhị) + 戒 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)一五戒,二八戒。佛為在家而信佛道者制此二戒。五戒為盡形壽之戒,故但禁邪婬。八戒為一日一夜之戒,故總禁婬。☸
  • Tần suất từ [bktd] tại gia nhị giới (名數)一五戒,二八戒。佛為在家而信佛道者制此二戒。五戒為盡形壽之戒,故但禁邪婬。八戒為一日一夜之戒,故總禁婬。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

在家出家 · 在家沙彌 · 在家纳福 · 在家菩薩 · 在家戒 · 在家里 · 在家自学 · 在家人