在家菩薩

tại gia bồ tát

Hán Việt: tại gia bồ tát

Tổng quan

(術語)如維摩居士不存梵儀而修佛道者。但受五戒八戒或十善戒。優婆塞戒經三曰:「菩薩有二種:一者在家,二者出家。」☸

Cấu tạo: 在 (tại) + 家 (gia) + 菩 (bồ) + 萨 (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)如維摩居士不存梵儀而修佛道者。但受五戒八戒或十善戒。優婆塞戒經三曰:「菩薩有二種:一者在家,二者出家。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

菩萨低眉 · 在家出家 · 在家二戒 · 在家沙彌 · 在家纳福 · 菩薩五智 · 菩薩低眉 · 菩薩十住