地心吸力

dì xīn xī lìđịa tâm hấp lực

Hán Việt: địa tâm hấp lực · Pinyin: dì xīn xī lì

Tổng quan

lực hấp dẫn

Cấu tạo: 地 (địa) + 心 (tâm) + 吸 (hấp) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lực hút trái đất
  • Biên soạn gravity; gravitation of the earth

Eng

  • Cihui gravitation

Đức

  • Handedict Gravitation, Schwerkraft (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地心引力 · 地心纬度 · 地心说 · 吸力豁剌 · 地心浩劫 · 吸力力 · 地心圈