地獄道 địa ngục đạo Hán Việt: địa ngục đạo Tổng quan (界名)六道之一。以地獄為罪惡眾生死後所生之道途故也。☸ Cấu tạo: 地 (địa) + 狱 (ngục) + 道 (đạo)Hán Việtđịa ngục đạoCấu tạo地 + 狱 + 道 · địa + ngục + đạo nghĩa thành phần: địa + ngục + đạo Nghĩa ViệtCihui (界名)六道之一。以地獄為罪惡眾生死後所生之道途故也。☸EngJMdict naraka (hell) realmjaJMdict 地獄道(じごくどう) Từ liên quan Gần nghĩa地狱的 · 地獄因 · 地獄有 · 地獄界 · 地獄趣 · 地狱 · 地狱之后 · 地狱之犬